Từ vựng
撰集
せんしゅう
vocabulary vocab word
tuyển tập
tuyển chọn
trích đoạn chọn lọc
撰集 撰集 せんしゅう tuyển tập, tuyển chọn, trích đoạn chọn lọc
Ý nghĩa
tuyển tập tuyển chọn và trích đoạn chọn lọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
撰集
tuyển tập, tuyển chọn, trích đoạn chọn lọc
せんしゅう