Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
撰述
せんじゅつ
vocabulary vocab word
viết sách
撰述
senjutsu
撰述
撰述
せんじゅつ
viết sách
せ
ん
じゅ
つ
撰
述
せ
ん
じゅ
つ
撰
述
せ
ん
じゅ
つ
撰
述
Ý nghĩa
viết sách
viết sách
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
撰述
viết sách
せんじゅつ
撰
soạn thảo, biên tập, tổng hợp...
せん.する, えら.む, サン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
巽
đông nam
たつみ, ソン
巳
con rắn (trong 12 con giáp), giờ Tỵ (9-11 giờ sáng), chi thứ sáu trong hoàng đạo Trung Quốc
み, シ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
巳
con rắn (trong 12 con giáp), giờ Tỵ (9-11 giờ sáng), chi thứ sáu trong hoàng đạo Trung Quốc
み, シ
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
共
cùng nhau, cả hai, không cái nào...
とも, とも.に, キョウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
述
đề cập, trình bày, nói...
の.べる, ジュツ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
术
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.