Từ vựng
撰ばれし者
えらばれしもの
vocabulary vocab word
người được chọn
những người được chọn
nhóm người ưu tú
撰ばれし者 撰ばれし者 えらばれしもの người được chọn, những người được chọn, nhóm người ưu tú
Ý nghĩa
người được chọn những người được chọn và nhóm người ưu tú
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
撰ばれし者
người được chọn, những người được chọn, nhóm người ưu tú
えらばれしもの