Từ vựng
撮土
さつど
vocabulary vocab word
khu vực nhỏ
một nhúm đất
撮土 撮土 さつど khu vực nhỏ, một nhúm đất
Ý nghĩa
khu vực nhỏ và một nhúm đất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さつど
vocabulary vocab word
khu vực nhỏ
một nhúm đất