Từ vựng
播磨
はりま
vocabulary vocab word
Harima (tỉnh cũ nằm ở phía tây nam tỉnh Hyōgo ngày nay)
播磨 播磨 はりま Harima (tỉnh cũ nằm ở phía tây nam tỉnh Hyōgo ngày nay)
Ý nghĩa
Harima (tỉnh cũ nằm ở phía tây nam tỉnh Hyōgo ngày nay)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0