Từ vựng
撥音便
はつおんびん
vocabulary vocab word
biến đổi âm mũi (sự hình thành âm tiết 'n'
chủ yếu từ gốc động từ kết thúc bằng 'i')
撥音便 撥音便 はつおんびん biến đổi âm mũi (sự hình thành âm tiết 'n', chủ yếu từ gốc động từ kết thúc bằng 'i')
Ý nghĩa
biến đổi âm mũi (sự hình thành âm tiết 'n' và chủ yếu từ gốc động từ kết thúc bằng 'i')
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0