Từ vựng
撥皮
ばちかわ
vocabulary vocab word
miếng bảo vệ đàn (dùng cho shamisen
v.v.)
撥皮 撥皮 ばちかわ miếng bảo vệ đàn (dùng cho shamisen, v.v.)
Ý nghĩa
miếng bảo vệ đàn (dùng cho shamisen và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0