Từ vựng
ぜんまい撥条 ぜんまい撥条 ぜんまい撥条

Ý nghĩa

lò xo (thiết bị) sức bật (ở chân) sự nảy lên

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠