Từ vựng
撥ね返す
はねかえす
vocabulary vocab word
từ chối
đẩy lùi
đẩy ra
bật lại
phản công
tấn công trả đũa
撥ね返す 撥ね返す はねかえす từ chối, đẩy lùi, đẩy ra, bật lại, phản công, tấn công trả đũa
Ý nghĩa
từ chối đẩy lùi đẩy ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0