Từ vựng
撥ね上げる
はねあげる
vocabulary vocab word
bắn tung tóe (bùn)
văng lên
bắn bẩn
hất lên
vén lên
tăng vọt (giá cả)
tăng mạnh
撥ね上げる 撥ね上げる はねあげる bắn tung tóe (bùn), văng lên, bắn bẩn, hất lên, vén lên, tăng vọt (giá cả), tăng mạnh
Ý nghĩa
bắn tung tóe (bùn) văng lên bắn bẩn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0