Từ vựng
撚線
よりせん
vocabulary vocab word
dây điện nhiều sợi
dây nhiều sợi
sợi dây
cáp nhiều sợi
dây dẫn nhiều sợi
dây xoắn
撚線 撚線 よりせん dây điện nhiều sợi, dây nhiều sợi, sợi dây, cáp nhiều sợi, dây dẫn nhiều sợi, dây xoắn
Ý nghĩa
dây điện nhiều sợi dây nhiều sợi sợi dây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0