Từ vựng
撓角法
とーかくほー
vocabulary vocab word
phương pháp góc nghiêng
撓角法 撓角法 とーかくほー phương pháp góc nghiêng
Ý nghĩa
phương pháp góc nghiêng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とーかくほー
vocabulary vocab word
phương pháp góc nghiêng