Từ vựng
撓み角法
たわみかくほー
vocabulary vocab word
phương pháp góc độ võng
撓み角法 撓み角法 たわみかくほー phương pháp góc độ võng
Ý nghĩa
phương pháp góc độ võng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たわみかくほー
vocabulary vocab word
phương pháp góc độ võng