Từ vựng
まきみず撒き水 まきみず撒き水 まきみず撒き水

Ý nghĩa

tưới nước (lên mặt đất) và nước đã được tưới

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠