Từ vựng
摺足
すりあし
vocabulary vocab word
chân trượt
chân lết
di chuyển chân mà không nhấc khỏi mặt đất
摺足 摺足 すりあし chân trượt, chân lết, di chuyển chân mà không nhấc khỏi mặt đất
Ý nghĩa
chân trượt chân lết và di chuyển chân mà không nhấc khỏi mặt đất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0