Từ vựng
摘む
つむ
vocabulary vocab word
hái
ngắt
cắt tỉa
cắt
bấm
tỉa
摘む 摘む つむ hái, ngắt, cắt tỉa, cắt, bấm, tỉa
Ý nghĩa
hái ngắt cắt tỉa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つむ
vocabulary vocab word
hái
ngắt
cắt tỉa
cắt
bấm
tỉa