Từ vựng
摑み所
つかみどころ
vocabulary vocab word
điểm mấu chốt
chỗ cầm nắm
tay cầm
摑み所 摑み所 つかみどころ điểm mấu chốt, chỗ cầm nắm, tay cầm
Ý nghĩa
điểm mấu chốt chỗ cầm nắm và tay cầm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つかみどころ
vocabulary vocab word
điểm mấu chốt
chỗ cầm nắm
tay cầm