Từ vựng
摂関家
せっかんけ
vocabulary vocab word
dòng họ nhiếp chính và cố vấn
摂関家 摂関家 せっかんけ dòng họ nhiếp chính và cố vấn
Ý nghĩa
dòng họ nhiếp chính và cố vấn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せっかんけ
vocabulary vocab word
dòng họ nhiếp chính và cố vấn