Từ vựng
搾精
さくせい
vocabulary vocab word
vắt tinh dịch
lấy tinh dịch
搾精 搾精 さくせい vắt tinh dịch, lấy tinh dịch
Ý nghĩa
vắt tinh dịch và lấy tinh dịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さくせい
vocabulary vocab word
vắt tinh dịch
lấy tinh dịch