Từ vựng
搬入日
はんにゅーび
vocabulary vocab word
ngày nhận hiện vật (cho triển lãm)
搬入日 搬入日 はんにゅーび ngày nhận hiện vật (cho triển lãm)
Ý nghĩa
ngày nhận hiện vật (cho triển lãm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はんにゅーび
vocabulary vocab word
ngày nhận hiện vật (cho triển lãm)