Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
揺り篭
ゆりかご
vocabulary vocab word
nôi
揺ri篭
yurikago
揺り篭
揺り篭
ゆりかご
nôi
ゆ
り
か
ご
揺
り
篭
ゆ
り
か
ご
揺
り
篭
ゆ
り
か
ご
揺
り
篭
Ý nghĩa
nôi
nôi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ゆりかご
nôi
Phân tích thành phần
揺り篭
nôi
ゆりかご
揺
lắc, rung, đung đưa...
ゆ.れる, ゆ.る, ヨウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
篭
ẩn mình, lồng, chuồng...
かご, こ.める, ロウ
竹
tre
たけ, チク
竜
rồng, hoàng gia
たつ, いせ, リュウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
电
( CDP-8BE8 )
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.