Từ vựng
揮散
きさん
vocabulary vocab word
sự bay hơi
sự bốc hơi
sự thăng hoa
揮散 揮散 きさん sự bay hơi, sự bốc hơi, sự thăng hoa
Ý nghĩa
sự bay hơi sự bốc hơi và sự thăng hoa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きさん
vocabulary vocab word
sự bay hơi
sự bốc hơi
sự thăng hoa