Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
描破
びょうは
vocabulary vocab word
miêu tả kỹ lưỡng
描破
byouha
描破
描破
びょうは
miêu tả kỹ lưỡng
びょ
う
は
描
破
びょ
う
は
描
破
びょ
う
は
描
破
Ý nghĩa
miêu tả kỹ lưỡng
miêu tả kỹ lưỡng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
描破
miêu tả kỹ lưỡng
びょうは
描
phác họa, soạn, viết...
えが.く, か.く, ビョウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
苗
cây con, cây giống, chồi non
なえ, なわ-, ビョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
破
xé rách, làm rách, xé toạc...
やぶ.る, やぶ.れる, ハ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
皮
da thú (lông còn dính), da (của người hoặc động vật), da sống (chưa thuộc)...
かわ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.