Từ vựng
揉み返し
もみかえし
vocabulary vocab word
cơn đau cơ phản ứng do xoa bóp quá mức
揉み返し 揉み返し もみかえし cơn đau cơ phản ứng do xoa bóp quá mức
Ý nghĩa
cơn đau cơ phản ứng do xoa bóp quá mức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もみかえし
vocabulary vocab word
cơn đau cơ phản ứng do xoa bóp quá mức