Từ vựng
掻攫う
かっさらう
vocabulary vocab word
giật lấy và bỏ chạy
cuỗm đi
vồ lấy
tóm gọn
hốt đi (cát
đất
v.v.)
掻攫う 掻攫う かっさらう giật lấy và bỏ chạy, cuỗm đi, vồ lấy, tóm gọn, hốt đi (cát, đất, v.v.)
Ý nghĩa
giật lấy và bỏ chạy cuỗm đi vồ lấy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0