Từ vựng
掻っ払う
かっぱらう
vocabulary vocab word
vụt lấy
chôm chỉa
xơi tái
chộp lấy
cuỗm đi
掻っ払う 掻っ払う かっぱらう vụt lấy, chôm chỉa, xơi tái, chộp lấy, cuỗm đi
Ý nghĩa
vụt lấy chôm chỉa xơi tái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0