Từ vựng
掻き回す
かきまわす
vocabulary vocab word
khuấy
đảo
chọc (lửa)
khuấy động (nước)
lục lọi
làm rối loạn
gây hỗn loạn
quấy rối
掻き回す 掻き回す かきまわす khuấy, đảo, chọc (lửa), khuấy động (nước), lục lọi, làm rối loạn, gây hỗn loạn, quấy rối
Ý nghĩa
khuấy đảo chọc (lửa)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0