Từ vựng
掻い撫で
かいなで
vocabulary vocab word
hời hợt (kiến thức
học vấn
v.v.)
nông cạn
掻い撫で 掻い撫で かいなで hời hợt (kiến thức, học vấn, v.v.), nông cạn
Ý nghĩa
hời hợt (kiến thức học vấn v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0