Từ vựng
掬い投げ
すくいなげ
vocabulary vocab word
kiểu ném tay không đai
掬い投げ 掬い投げ すくいなげ kiểu ném tay không đai
Ý nghĩa
kiểu ném tay không đai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すくいなげ
vocabulary vocab word
kiểu ném tay không đai