Từ vựng
掬い取る
すくいとる
vocabulary vocab word
múc lên
vớt lên
xúc lên
掬い取る 掬い取る すくいとる múc lên, vớt lên, xúc lên
Ý nghĩa
múc lên vớt lên và xúc lên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すくいとる
vocabulary vocab word
múc lên
vớt lên
xúc lên