Từ vựng
掩蔽
えんぺい
vocabulary vocab word
che đậy
sự che giấu
sự ngụy trang
sàng lọc
sự che khuất
掩蔽 掩蔽 えんぺい che đậy, sự che giấu, sự ngụy trang, sàng lọc, sự che khuất
Ý nghĩa
che đậy sự che giấu sự ngụy trang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0