Từ vựng
控訴審
こうそしん
vocabulary vocab word
phiên tòa phúc thẩm
控訴審 控訴審 こうそしん phiên tòa phúc thẩm
Ý nghĩa
phiên tòa phúc thẩm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
控訴審
phiên tòa phúc thẩm
こうそしん
控
rút lui, thu hồi, kiềm chế...
ひか.える, ひか.え, コウ