Từ vựng
控え室
ひかえしつ
vocabulary vocab word
phòng chờ
phòng đợi
phòng tiền sảnh
phòng nghỉ cho diễn viên
控え室 控え室 ひかえしつ phòng chờ, phòng đợi, phòng tiền sảnh, phòng nghỉ cho diễn viên
Ý nghĩa
phòng chờ phòng đợi phòng tiền sảnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
控え室
phòng chờ, phòng đợi, phòng tiền sảnh...
ひかえしつ
控
rút lui, thu hồi, kiềm chế...
ひか.える, ひか.え, コウ