Từ vựng
探偵団
たんていだん
vocabulary vocab word
đội thám tử
nhóm học tập
câu lạc bộ
探偵団 探偵団 たんていだん đội thám tử, nhóm học tập, câu lạc bộ
Ý nghĩa
đội thám tử nhóm học tập và câu lạc bộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たんていだん
vocabulary vocab word
đội thám tử
nhóm học tập
câu lạc bộ