Từ vựng
採卵
さいらん
vocabulary vocab word
thu hoạch trứng (từ gà
cá
v.v.)
thu thập noãn bào
採卵 採卵 さいらん thu hoạch trứng (từ gà, cá, v.v.), thu thập noãn bào
Ý nghĩa
thu hoạch trứng (từ gà cá v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0