Từ vựng
排水量
はいすいりょう
vocabulary vocab word
lượng giãn nước
lượng nước thải
排水量 排水量 はいすいりょう lượng giãn nước, lượng nước thải
Ý nghĩa
lượng giãn nước và lượng nước thải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はいすいりょう
vocabulary vocab word
lượng giãn nước
lượng nước thải