Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
捻り回す
ひねりまわす
vocabulary vocab word
vặn vẹo
nghịch ngợm
捻ri回su
hinerimawasu
捻り回す
捻り回す
ひねりまわす
vặn vẹo, nghịch ngợm
ひ
ね
り
ま
わ
す
捻
り
回
す
ひ
ね
り
ま
わ
す
捻
り
回
す
ひ
ね
り
ま
わ
す
捻
り
回
す
Ý nghĩa
vặn vẹo
và
nghịch ngợm
vặn vẹo, nghịch ngợm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
捻り回す
vặn vẹo, nghịch ngợm
ひねりまわす
捻
xoắn, vặn, nghịch
ね.じる, ねじ.る, ネン
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
念
ước muốn, cảm giác, ý tưởng...
ネン
今
bây giờ
いま, コン, キン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇇
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
回
lần, vòng, hiệp...
まわ.る, -まわ.る, カイ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.