Từ vựng
捻り回す
ひねりまわす
vocabulary vocab word
vặn vẹo
nghịch ngợm
捻り回す 捻り回す ひねりまわす vặn vẹo, nghịch ngợm
Ý nghĩa
vặn vẹo và nghịch ngợm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひねりまわす
vocabulary vocab word
vặn vẹo
nghịch ngợm