Từ vựng
まくりあげる捲り上げる まくりあげる捲り上げる まくりあげる捲り上げる

Ý nghĩa

xắn lên (ví dụ: tay áo) và cuộn lên

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠