Từ vựng
捲り上げる
まくりあげる
vocabulary vocab word
xắn lên (ví dụ: tay áo)
cuộn lên
捲り上げる 捲り上げる まくりあげる xắn lên (ví dụ: tay áo), cuộn lên
Ý nghĩa
xắn lên (ví dụ: tay áo) và cuộn lên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
まくりあげる
vocabulary vocab word
xắn lên (ví dụ: tay áo)
cuộn lên