Từ vựng
捲き上げる
まきあげる
vocabulary vocab word
cuộn lên
kéo lên
nhấc lên
lấy đi
lừa đảo (tiền bạc)
thổi bụi lên
捲き上げる 捲き上げる まきあげる cuộn lên, kéo lên, nhấc lên, lấy đi, lừa đảo (tiền bạc), thổi bụi lên
Ý nghĩa
cuộn lên kéo lên nhấc lên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0