Từ vựng
据える
すえる
vocabulary vocab word
đặt (vào vị trí)
cố định
bày (bàn)
đặt nền móng
lắp đặt
mời ngồi
ổn định (trên cái gì đó)
dán mắt (vào)
đắp cứu ngải
据える 据える すえる đặt (vào vị trí), cố định, bày (bàn), đặt nền móng, lắp đặt, mời ngồi, ổn định (trên cái gì đó), dán mắt (vào), đắp cứu ngải
Ý nghĩa
đặt (vào vị trí) cố định bày (bàn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0