Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
捜査網
そーさもう
vocabulary vocab word
lưới truy bắt
捜査網
soosamou
捜査網
捜査網
そーさもう
lưới truy bắt
そ
う
さ
も
う
捜
査
網
そ
う
さ
も
う
捜
査
網
そ
う
さ
も
う
捜
査
網
Ý nghĩa
lưới truy bắt
lưới truy bắt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
捜査網
lưới truy bắt
そうさもう
捜
tìm kiếm, tìm, xác định vị trí
さが.す, ソウ, シュ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
叟
申
kính báo (dùng trong văn bản trang trọng), con khỉ (trong 12 con giáp), giờ Thân (từ 3 đến 5 giờ chiều)...
もう.す, もう.し-, シン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
査
điều tra
サ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
網
lưới, mạng lưới
あみ, モウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
罔
lưới
あみ, しい.る, モウ
𦉰
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.