Từ vựng
捜査権
そーさけん
vocabulary vocab word
quyền điều tra
thẩm quyền điều tra
捜査権 捜査権 そーさけん quyền điều tra, thẩm quyền điều tra
Ý nghĩa
quyền điều tra và thẩm quyền điều tra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そーさけん
vocabulary vocab word
quyền điều tra
thẩm quyền điều tra