Từ vựng
捗が行く
はかがいく
vocabulary vocab word
tiến triển
tiến hành thuận lợi
tiến bộ
捗が行く 捗が行く はかがいく tiến triển, tiến hành thuận lợi, tiến bộ
Ý nghĩa
tiến triển tiến hành thuận lợi và tiến bộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0