Từ vựng
捌かす
はかす
vocabulary vocab word
thoát nước
bán tống bán tháo
thanh lý
捌かす 捌かす はかす thoát nước, bán tống bán tháo, thanh lý
Ý nghĩa
thoát nước bán tống bán tháo và thanh lý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はかす
vocabulary vocab word
thoát nước
bán tống bán tháo
thanh lý