Từ vựng
挿抜
そーばつ
vocabulary vocab word
lắp vào - tháo ra
thêm vào - loại bỏ
thay thế (ví dụ: phích cắm)
挿抜 挿抜 そーばつ lắp vào - tháo ra, thêm vào - loại bỏ, thay thế (ví dụ: phích cắm)
Ý nghĩa
lắp vào - tháo ra thêm vào - loại bỏ và thay thế (ví dụ: phích cắm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0