Từ vựng
挵り箸
せせりばし
vocabulary vocab word
dùng đũa chọc thức ăn lung tung
dùng đũa nghịch thức ăn (một hành vi bất lịch sự)
挵り箸 挵り箸 せせりばし dùng đũa chọc thức ăn lung tung, dùng đũa nghịch thức ăn (một hành vi bất lịch sự) true
Ý nghĩa
dùng đũa chọc thức ăn lung tung và dùng đũa nghịch thức ăn (một hành vi bất lịch sự)