Từ vựng
挨拶回り
あいさつまわり
vocabulary vocab word
cuộc thăm viếng xã giao
đi chào hỏi mọi người
đi vòng quanh chào hỏi
挨拶回り 挨拶回り あいさつまわり cuộc thăm viếng xã giao, đi chào hỏi mọi người, đi vòng quanh chào hỏi
Ý nghĩa
cuộc thăm viếng xã giao đi chào hỏi mọi người và đi vòng quanh chào hỏi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0