Từ vựng
挨拶は抜きで
あいさつわぬきで
vocabulary vocab word
không cần chào hỏi
挨拶は抜きで 挨拶は抜きで あいさつわぬきで không cần chào hỏi
Ý nghĩa
không cần chào hỏi
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
あいさつわぬきで
vocabulary vocab word
không cần chào hỏi