Từ vựng
挟む
はさむ
vocabulary vocab word
kẹp giữa (ví dụ: giữa các ngón tay
đũa)
nắm chặt (từ hai bên)
đặt vào giữa
kẹp giữa như bánh sandwich
chèn vào
chen ngang
kẹp phải (ví dụ: ngón tay vào cửa)
mắc kẹt
véo
chèn vào (ví dụ: giờ nghỉ giữa buổi)
ngắt lời (ví dụ: phản đối)
chen vào lời nói
thêm vào (ví dụ: câu đùa)
nằm ở hai bên (ví dụ: đường
bàn)
có giữa nhau
bắc ngang (ví dụ: đường
sông)
giữ (cảm xúc)
gieo rắc (ví dụ: nghi ngờ)
挟む 挟む はさむ kẹp giữa (ví dụ: giữa các ngón tay, đũa), nắm chặt (từ hai bên), đặt vào giữa, kẹp giữa như bánh sandwich, chèn vào, chen ngang, kẹp phải (ví dụ: ngón tay vào cửa), mắc kẹt, véo, chèn vào (ví dụ: giờ nghỉ giữa buổi), ngắt lời (ví dụ: phản đối), chen vào lời nói, thêm vào (ví dụ: câu đùa), nằm ở hai bên (ví dụ: đường, bàn), có giữa nhau, bắc ngang (ví dụ: đường, sông), giữ (cảm xúc), gieo rắc (ví dụ: nghi ngờ)
Ý nghĩa
kẹp giữa (ví dụ: giữa các ngón tay đũa) nắm chặt (từ hai bên)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0