Từ vựng
挟む
さしはさむ
vocabulary vocab word
chèn vào
ngắt lời
chen vào một câu
nuôi dưỡng (ví dụ: nghi ngờ)
nuôi dưỡng
giữ (ví dụ: một lý thuyết)
挟む 挟む-2 さしはさむ chèn vào, ngắt lời, chen vào một câu, nuôi dưỡng (ví dụ: nghi ngờ), nuôi dưỡng, giữ (ví dụ: một lý thuyết)
Ý nghĩa
chèn vào ngắt lời chen vào một câu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0